hiền hữu
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, trang trọng):
- Bạn hiền, người bạn tốt: "hiền hữu" là cách gọi thân mật, kính trọng dành cho người bạn, nhấn mạnh phẩm chất hiền lành, đáng quý của người đó.
- Cách xưng hô lịch sự: Trong văn phong cổ hoặc trang trọng, "hiền hữu" được dùng để gọi người nghe một cách tôn kính, tương tự như "bạn thân mến" hay "người bạn hiền".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hiền hữu ơi, xin hãy lắng nghe lời tôi. (Người bạn hiền ơi, xin hãy lắng nghe lời tôi.)
- Nhờ có hiền hữu mà tôi mới vượt qua khó khăn. (Nhờ có người bạn tốt mà tôi mới vượt qua khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hiền hữu" trong thư từ cổ: Thường xuất hiện trong thư từ hoặc văn bản thời phong kiến, mang sắc thái lịch thiệp, thân tình.
- Kính gửi hiền hữu, đã lâu không gặp, lòng tôi rất nhớ. (Kính gửi người bạn hiền, đã lâu không gặp, lòng tôi rất nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Bằng hữu (danh từ): bạn bè nói chung, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Bằng hữu khắp nơi hội tụ về đây. (Bạn bè từ khắp nơi tụ họp về đây.)
Hiền đệ (danh từ, cổ): em trai hiền (cách gọi em trai thân mến, kính trọng) — liên quan đến "hiền" nhưng chỉ mối quan hệ anh em.
- Hiền đệ hãy giúp ta một việc. (Em trai hiền hãy giúp ta một việc.)
Từ đồng nghĩa
- Bạn hiền: người bạn có phẩm chất tốt đẹp.
- Tri kỷ: bạn thân thiết, hiểu rõ mình.
- Bạn tâm giao: bạn có sự đồng điệu về tâm hồn.
Thành ngữ liên quan
- Hiền hữu tương ngộ: bạn hiền gặp nhau (chỉ sự gặp gỡ quý giá giữa những người bạn tốt).
- Hiền hữu tương ngộ, thật là niềm vui lớn. (Bạn hiền gặp nhau, thật là niềm vui lớn.)